二次蒸發器 nhị thứ chưng phát khí Hán Việt: nhị thứ chưng phát khí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 器 (khí)Hán Việtnhị thứ chưng phát khíCấu tạo二 + 次 + 蒸 + 發 + 器 · nhị + thứ + chưng + phát + khí nghĩa thành phần: nhị + thứ + chưng + phát + khí Nghĩa EngCihui revaporizer