二次量子化 èr cì liàng zǐ huà · nhị thứ lượng tử hóa Hán Việt: nhị thứ lượng tử hóa · Pinyin: èr cì liàng zǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 量 (lượng) + 子 (tử) + 化 (hóa)Pinyinèr cì liàng zǐ huàHán Việtnhị thứ lượng tử hóaCấu tạo二 + 次 + 量 + 子 + 化 · nhị + thứ + lượng + tử + hóa nghĩa thành phần: nhị + thứ + lượng + tử + hóa Nghĩa EngCihui hyperquantization