二歲的公豬 nhị tuế đích công trư Hán Việt: nhị tuế đích công trư Tổng quan cừu non Cấu tạo: 二 (nhị) + 歲 (tuế) + 的 (đích) + 公 (công) + 豬 (trư)Hán Việtnhị tuế đích công trưCấu tạo二 + 歲 + 的 + 公 + 豬 · nhị + tuế + đích + công + trư nghĩa thành phần: nhị + tuế + đích + công + trư Nghĩa ViệtCihui cừu non