二氫刺桐丁

nhị khinh thứ đồng đinh

Hán Việt: nhị khinh thứ đồng đinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (khinh) + (thứ) + (đồng) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dihydroerythroidine