二氫可力丁 nhị khinh khả lực đinh Hán Việt: nhị khinh khả lực đinh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氫 (khinh) + 可 (khả) + 力 (lực) + 丁 (đinh)Hán Việtnhị khinh khả lực đinhCấu tạo二 + 氫 + 可 + 力 + 丁 · nhị + khinh + khả + lực + đinh nghĩa thành phần: nhị + khinh + khả + lực + đinh Nghĩa EngCihui dihydrocollidine