二氫雷瑣辛 nhị khinh lôi tỏa tân Hán Việt: nhị khinh lôi tỏa tân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氫 (khinh) + 雷 (lôi) + 瑣 (tỏa) + 辛 (tân)Hán Việtnhị khinh lôi tỏa tânCấu tạo二 + 氫 + 雷 + 瑣 + 辛 · nhị + khinh + lôi + tỏa + tân nghĩa thành phần: nhị + khinh + lôi + tỏa + tân Nghĩa EngCihui dihydroresorcin