二氫磷酸氧鋯 èr qīng lín suān yǎng gào Pinyin: èr qīng lín suān yǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氫 (khinh) + 磷 (lân) + 酸 (toan) + 氧 (dưỡng) + 鋯Pinyinèr qīng lín suān yǎng gàoCấu tạo二 + 氫 + 磷 + 酸 + 氧 + 鋯