二氫香豆素 nhị khinh hương đậu tố Hán Việt: nhị khinh hương đậu tố Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氫 (khinh) + 香 (hương) + 豆 (đậu) + 素 (tố)Hán Việtnhị khinh hương đậu tốCấu tạo二 + 氫 + 香 + 豆 + 素 · nhị + khinh + hương + đậu + tố nghĩa thành phần: nhị + khinh + hương + đậu + tố Nghĩa EngCihui dihydrocoumalin