二甲基肌醇 nhị giáp cơ cơ thuần Hán Việt: nhị giáp cơ cơ thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 肌 (cơ) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị giáp cơ cơ thuầnCấu tạo二 + 甲 + 基 + 肌 + 醇 · nhị + giáp + cơ + cơ + thuần nghĩa thành phần: nhị + giáp + cơ + cơ + thuần Nghĩa EngCihui dimethylinositol