二百七十一
nhị bách thất thập nhất
Hán Việt: nhị bách thất thập nhất · Pinyin: èr bǎi qī shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhị bách thất thập nhất · Pinyin: èr bǎi qī shí yī
Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)