二百七十三 èr bǎi qī shí sān · nhị bách thất thập tam Hán Việt: nhị bách thất thập tam · Pinyin: èr bǎi qī shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi qī shí sānHán Việtnhị bách thất thập tamCấu tạo二 + 百 + 七 + 十 + 三 · nhị + bách + thất + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + thất + thập + tam