二百七十九

èr bǎi qī shí jiǔ nhị bách thất thập cửu

Hán Việt: nhị bách thất thập cửu · Pinyin: èr bǎi qī shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (thất) + (thập) + (cửu)