二百七十六 èr bǎi qī shí liù · nhị bách thất thập lục Hán Việt: nhị bách thất thập lục · Pinyin: èr bǎi qī shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi qī shí liùHán Việtnhị bách thất thập lụcCấu tạo二 + 百 + 七 + 十 + 六 · nhị + bách + thất + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + thất + thập + lục