二百三十一 èr bǎi sān shí yī · nhị bách tam thập nhất Hán Việt: nhị bách tam thập nhất · Pinyin: èr bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi sān shí yīHán Việtnhị bách tam thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 一 · nhị + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + nhất