二百三十九 èr bǎi sān shí jiǔ · nhị bách tam thập cửu Hán Việt: nhị bách tam thập cửu · Pinyin: èr bǎi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinèr bǎi sān shí jiǔHán Việtnhị bách tam thập cửuCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 九 · nhị + bách + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + cửu