二百三十五 èr bǎi sān shí wǔ · nhị bách tam thập ngũ Hán Việt: nhị bách tam thập ngũ · Pinyin: èr bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr bǎi sān shí wǔHán Việtnhị bách tam thập ngũCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 五 · nhị + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + ngũ