二百三十八 èr bǎi sān shí bā · nhị bách tam thập bát Hán Việt: nhị bách tam thập bát · Pinyin: èr bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinèr bǎi sān shí bāHán Việtnhị bách tam thập bátCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 八 · nhị + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + bát