二百三十六

èr bǎi sān shí liù nhị bách tam thập lục

Hán Việt: nhị bách tam thập lục · Pinyin: èr bǎi sān shí liù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (tam) + (thập) + (lục)