二百三十四 èr bǎi sān shí sì · nhị bách tam thập tứ Hán Việt: nhị bách tam thập tứ · Pinyin: èr bǎi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinèr bǎi sān shí sìHán Việtnhị bách tam thập tứCấu tạo二 + 百 + 三 + 十 + 四 · nhị + bách + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: nhị + bách + tam + thập + tứ