二百九十一

èr bǎi jiǔ shí yī nhị bách cửu thập nhất

Hán Việt: nhị bách cửu thập nhất · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (cửu) + (thập) + (nhất)