二百九十三

èr bǎi jiǔ shí sān nhị bách cửu thập tam

Hán Việt: nhị bách cửu thập tam · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí sān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (cửu) + (thập) + (tam)