二百九十五 èr bǎi jiǔ shí wǔ · nhị bách cửu thập ngũ Hán Việt: nhị bách cửu thập ngũ · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr bǎi jiǔ shí wǔHán Việtnhị bách cửu thập ngũCấu tạo二 + 百 + 九 + 十 + 五 · nhị + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bách + cửu + thập + ngũ