二百九十六 èr bǎi jiǔ shí liù · nhị bách cửu thập lục Hán Việt: nhị bách cửu thập lục · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi jiǔ shí liùHán Việtnhị bách cửu thập lụcCấu tạo二 + 百 + 九 + 十 + 六 · nhị + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + cửu + thập + lục