二百九十六

èr bǎi jiǔ shí liù nhị bách cửu thập lục

Hán Việt: nhị bách cửu thập lục · Pinyin: èr bǎi jiǔ shí liù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (cửu) + (thập) + (lục)