二百五十一

èr bǎi wǔ shí yī nhị bách ngũ thập nhất

Hán Việt: nhị bách ngũ thập nhất · Pinyin: èr bǎi wǔ shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (ngũ) + (thập) + (nhất)