二百五十七 èr bǎi wǔ shí qī · nhị bách ngũ thập thất Hán Việt: nhị bách ngũ thập thất · Pinyin: èr bǎi wǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinèr bǎi wǔ shí qīHán Việtnhị bách ngũ thập thấtCấu tạo二 + 百 + 五 + 十 + 七 · nhị + bách + ngũ + thập + thất nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + thập + thất