二百五十三 èr bǎi wǔ shí sān · nhị bách ngũ thập tam Hán Việt: nhị bách ngũ thập tam · Pinyin: èr bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi wǔ shí sānHán Việtnhị bách ngũ thập tamCấu tạo二 + 百 + 五 + 十 + 三 · nhị + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + thập + tam