二百五十九

èr bǎi wǔ shí jiǔ nhị bách ngũ thập cửu

Hán Việt: nhị bách ngũ thập cửu · Pinyin: èr bǎi wǔ shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (ngũ) + (thập) + (cửu)