二百五十八 èr bǎi wǔ shí bā · nhị bách ngũ thập bát Hán Việt: nhị bách ngũ thập bát · Pinyin: èr bǎi wǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinèr bǎi wǔ shí bāHán Việtnhị bách ngũ thập bátCấu tạo二 + 百 + 五 + 十 + 八 · nhị + bách + ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + thập + bát