二百五十六 èr bǎi wǔ shí liù · nhị bách ngũ thập lục Hán Việt: nhị bách ngũ thập lục · Pinyin: èr bǎi wǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi wǔ shí liùHán Việtnhị bách ngũ thập lụcCấu tạo二 + 百 + 五 + 十 + 六 · nhị + bách + ngũ + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + thập + lục