二百五脾氣 nhị bách ngũ tì khí Hán Việt: nhị bách ngũ tì khí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtnhị bách ngũ tì khíCấu tạo二 + 百 + 五 + 脾 + 氣 · nhị + bách + ngũ + tì + khí nghĩa thành phần: nhị + bách + ngũ + tì + khí Nghĩa EngCihui 二百五脾氣 rbǎiwǔ píqi n. <coll.> ugly disposition