二百八十一 èr bǎi bā shí yī · nhị bách bát thập nhất Hán Việt: nhị bách bát thập nhất · Pinyin: èr bǎi bā shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi bā shí yīHán Việtnhị bách bát thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 八 + 十 + 一 · nhị + bách + bát + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + bát + thập + nhất