二百八十三 èr bǎi bā shí sān · nhị bách bát thập tam Hán Việt: nhị bách bát thập tam · Pinyin: èr bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi bā shí sānHán Việtnhị bách bát thập tamCấu tạo二 + 百 + 八 + 十 + 三 · nhị + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + bát + thập + tam