二百八十五 èr bǎi bā shí wǔ · nhị bách bát thập ngũ Hán Việt: nhị bách bát thập ngũ · Pinyin: èr bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr bǎi bā shí wǔHán Việtnhị bách bát thập ngũCấu tạo二 + 百 + 八 + 十 + 五 · nhị + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bách + bát + thập + ngũ