二百六十一 èr bǎi liù shí yī · nhị bách lục thập nhất Hán Việt: nhị bách lục thập nhất · Pinyin: èr bǎi liù shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi liù shí yīHán Việtnhị bách lục thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 一 · nhị + bách + lục + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + nhất