二百六十七 èr bǎi liù shí qī · nhị bách lục thập thất Hán Việt: nhị bách lục thập thất · Pinyin: èr bǎi liù shí qī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinèr bǎi liù shí qīHán Việtnhị bách lục thập thấtCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 七 · nhị + bách + lục + thập + thất nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + thất