二百六十三 èr bǎi liù shí sān · nhị bách lục thập tam Hán Việt: nhị bách lục thập tam · Pinyin: èr bǎi liù shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi liù shí sānHán Việtnhị bách lục thập tamCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 三 · nhị + bách + lục + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + tam