二百六十九 èr bǎi liù shí jiǔ · nhị bách lục thập cửu Hán Việt: nhị bách lục thập cửu · Pinyin: èr bǎi liù shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinèr bǎi liù shí jiǔHán Việtnhị bách lục thập cửuCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 九 · nhị + bách + lục + thập + cửu nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + cửu