二百六十五 èr bǎi liù shí wǔ · nhị bách lục thập ngũ Hán Việt: nhị bách lục thập ngũ · Pinyin: èr bǎi liù shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinèr bǎi liù shí wǔHán Việtnhị bách lục thập ngũCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 五 · nhị + bách + lục + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + ngũ