二百六十八 èr bǎi liù shí bā · nhị bách lục thập bát Hán Việt: nhị bách lục thập bát · Pinyin: èr bǎi liù shí bā Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinèr bǎi liù shí bāHán Việtnhị bách lục thập bátCấu tạo二 + 百 + 六 + 十 + 八 · nhị + bách + lục + thập + bát nghĩa thành phần: nhị + bách + lục + thập + bát