二百四十一 èr bǎi sì shí yī · nhị bách tứ thập nhất Hán Việt: nhị bách tứ thập nhất · Pinyin: èr bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinèr bǎi sì shí yīHán Việtnhị bách tứ thập nhấtCấu tạo二 + 百 + 四 + 十 + 一 · nhị + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: nhị + bách + tứ + thập + nhất