二百四十三 èr bǎi sì shí sān · nhị bách tứ thập tam Hán Việt: nhị bách tứ thập tam · Pinyin: èr bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinèr bǎi sì shí sānHán Việtnhị bách tứ thập tamCấu tạo二 + 百 + 四 + 十 + 三 · nhị + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: nhị + bách + tứ + thập + tam