二百四十九

èr bǎi sì shí jiǔ nhị bách tứ thập cửu

Hán Việt: nhị bách tứ thập cửu · Pinyin: èr bǎi sì shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (tứ) + (thập) + (cửu)