二百四十六 èr bǎi sì shí liù · nhị bách tứ thập lục Hán Việt: nhị bách tứ thập lục · Pinyin: èr bǎi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinèr bǎi sì shí liùHán Việtnhị bách tứ thập lụcCấu tạo二 + 百 + 四 + 十 + 六 · nhị + bách + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: nhị + bách + tứ + thập + lục