二硫赤蘚醇
nhị lưu xích tiển thuần
Hán Việt: nhị lưu xích tiển thuần
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 硫 (lưu) + 赤 (xích) + 蘚 (tiển) + 醇 (thuần)
Nghĩa
Eng
- Cihui dithioerythritol
Hán Việt: nhị lưu xích tiển thuần
Cấu tạo: 二 (nhị) + 硫 (lưu) + 赤 (xích) + 蘚 (tiển) + 醇 (thuần)