二稈子脾氣 nhị cán tử tì khí Hán Việt: nhị cán tử tì khí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 稈 (cán) + 子 (tử) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtnhị cán tử tì khíCấu tạo二 + 稈 + 子 + 脾 + 氣 · nhị + cán + tử + tì + khí nghĩa thành phần: nhị + cán + tử + tì + khí Nghĩa EngCihui 二稈子脾氣 rgǎnzi píqi n. <coll> crabby; quick tempered