二稈子脾氣

nhị cán tử tì khí

Hán Việt: nhị cán tử tì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cán) + (tử) + (tì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二稈子脾氣 rgǎnzi píqi n. <coll> crabby; quick tempered