二級存儲器

nhị cấp tồn trữ khí

Hán Việt: nhị cấp tồn trữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cấp) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二級存儲器 rjí cúnchǔqì n. <comp.> secondary storage/memory