二縮甘露醇 nhị súc cam lộ thuần Hán Việt: nhị súc cam lộ thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 縮 (súc) + 甘 (cam) + 露 (lộ) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị súc cam lộ thuầnCấu tạo二 + 縮 + 甘 + 露 + 醇 · nhị + súc + cam + lộ + thuần nghĩa thành phần: nhị + súc + cam + lộ + thuần Nghĩa EngCihui mannide