二義性消除

nhị nghĩa tính tiêu trừ

Hán Việt: nhị nghĩa tính tiêu trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nghĩa) + (tính) + (tiêu) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui disambiguating