二聚水分子 nhị tụ thủy phân tử Hán Việt: nhị tụ thủy phân tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 聚 (tụ) + 水 (thủy) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtnhị tụ thủy phân tửCấu tạo二 + 聚 + 水 + 分 + 子 · nhị + tụ + thủy + phân + tử nghĩa thành phần: nhị + tụ + thủy + phân + tử Nghĩa EngCihui hydrol