二虎八嘰的

nhị hổ bát kỉ đích

Hán Việt: nhị hổ bát kỉ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hổ) + (bát) + (kỉ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二虎八嘰的 rhǔbājī de v.p. <topo.> scatterbrained; nitwitted